Worksheet: Synonyms for Bad

Tàn bạo, độc ác và dã thú đều là những cách thú vị hơn để nói rằng điều gì đó là “xấu”. Với trang này, con bạn sẽ học 28 từ đồng nghĩa với từ xấu, thực hành ngữ pháp và từ mới bằng cách điền vào chỗ trống, sau đó viết hai câu của riêng mình.

Tải bài tập (PDF)

Bài tập sẵn sàng

File bài tập chưa có sẵn. Vui lòng kiểm tra lại sau.

Trao đổi về bài tập

Bình luận (0)

Vui lòng đăng nhập để bình luận.

Đang tải...

Tài nguyên

Hành động

Thông tin bài tập

Trạng thái: Chưa làm

Bài tập liên quan

Đang cập nhật...

Nội dung liên quan

Được xây dựng cho cha mẹ, học viên với sự tò mò, ham học hỏi suốt đời.